Máy lạnh Fujitsu Inverter 1 HP ASAG09CPTA-V – Làm lạnh nhanh, lọc khí sạch, hoạt động ổn định
Mô tả sản phẩm
Fujitsu ASAG09CPTA‑V là điều hòa treo tường một chiều, công suất 1 HP (~9.000 BTU), phù hợp cho phòng diện tích khoảng 10–15m². Máy sử dụng công nghệ Inverter giúp ổn định nhiệt độ, tiết kiệm điện và vận hành êm. Môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường tối ưu khả năng làm lạnh.
Máy có khả năng vận hành hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên đến 52°C, nhờ dàn nóng chịu nhiệt tốt và được phủ lớp sơn đặc biệt chống ăn mòn. Luồng gió hiệu ứng Coanda cho phép thổi khí lan rộng khoảng 10m, đảm bảo phân tán khí lạnh khắp phòng mà không thổi trực tiếp vào người sử dụng. Bộ lọc PM2.5 giúp loại bỏ bụi siêu mịn và vi khuẩn trong không khí.
Tiện ích khi sử dụng
Làm lạnh nhanh (Powerful): Cung cấp luồng khí mạnh ngay khi bật để nhanh đạt nhiệt độ cài đặt
Tiết kiệm điện năng: CSPF đạt khoảng 4.92 (nhãn năng lượng 5 sao), giảm chi phí sử dụng
Lọc không khí chất lượng cao: Lọc bụi PM2.5 giúp loại bỏ các hạt bụi nhỏ và vi khuẩn
Hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao: Có thể vận hành ổn định khi nhiệt độ môi trường ngoài trời lên đến 52 °C
Độ bền cao, chống ăn mòn tốt: Lớp sơn bảo vệ giúp dàn nóng chống rỉ sét và giảm nguy cơ rò rỉ gas
Chịu điện áp rộng: Bo mạch được thiết kế hoạt động ổn định khi điện áp dao động đến 450V
Vận hành êm: Độ ồn thấp, phù hợp không gian nghỉ ngơi và làm việc
Tự khởi động lại khi có nguồn điện trở lại
Hẹn giờ tiện lợi: Cài đặt bật/tắt tự động theo lịch sử dụng
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ASAG09CPTA‑V (dàn lạnh) / AOAG09CPTA‑V (dàn nóng) |
| Loại máy | 1 chiều, Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1 HP (~9.000 BTU / ~2.7 kW) |
| Diện tích phòng phù hợp | 10–15m² |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Hiệu suất năng lượng CSPF | ~4.92 W/W – Nhãn 5 sao |
| Công suất tiêu thụ điện | ~0.81 kW |
| Làm lạnh nhanh (Powerful) | Có |
| Lọc bụi | PM2.5 |
| Luồng gió Coanda | Có – thổi xa tới ~10 m |
| Chịu nhiệt độ cao ngoài trời | 52 °C |
| Chịu điện áp rộng | Tối đa đến 450 V |
| Độ ồn dàn lạnh | Khoảng 22–43 dB(A) tùy chế độ |
| Độ ồn dàn nóng | ~50 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (RxCxS) | 270 × 784 × 224 mm – Trọng lượng ~8.5 kg |
| Kích thước dàn nóng (RxCxS) | 541 × 663 × 290 mm – Trọng lượng ~22 kg |
| Đường kính ống gas/liquid | Ø6.32 mm / Ø9.52 mm |
| Chiều dài ống tối đa | 20m |
| Chiều cao tối đa khoảng cách | 15m |
| Nguồn điện | 1 pha, 220–240V / 50 Hz |





































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.