Máy lạnh Funiki 1 HP Inverter HIC09TMU.ST3 – Làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện và vận hành êm ái
Mô tả sản phẩm
Máy lạnh Funiki HIC09TMU.ST3 là điều hòa treo tường một chiều (chỉ làm lạnh), công suất 1 HP (~9.000 BTU / ~2.7 kW), lý tưởng cho phòng nhỏ từ 10 đến 15m² (30–45m³). Thiết bị sử dụng công nghệ Inverter hiện đại giúp điều chỉnh máy nén linh hoạt, tiết kiệm điện và duy trì nhiệt độ ổn định. Môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường kết hợp dàn lạnh sở hữu bề mặt phủ cánh tản nhiệt chống ăn mòn, giúp tăng độ bền máy và hiệu suất làm lạnh nhanh. Dàn lạnh còn có màn hình LED hiển thị nhiệt độ rõ ràng, thuận tiện điều chỉnh.
Tiện ích khi sử dụng
Làm lạnh nhanh Turbo (Powerful): Máy cung cấp luồng gió lạnh mạnh ngay từ những phút đầu, nhanh chóng đạt nhiệt độ cài đặt.
Tiết kiệm điện năng: Công nghệ Inverter giúp giảm tối đa tiêu thụ điện năng trong suốt thời gian sử dụng.
Lọc khí tốt: Màng lọc Nano bạc kết hợp khả năng loại bỏ PM2.5 giúp làm sạch không khí trong phòng.
Tự làm sạch tự động (i-auto Clean): Sau khi tắt máy, quạt vẫn hoạt động để hong khô dàn lạnh, ngăn ngừa nấm mốc và bụi bẩn tích tụ.
Chế độ ngủ thoải mái (Sleep Mode): Tự điều chỉnh nhiệt độ nhẹ nhàng giúp ngủ ngon hơn và tiết kiệm điện.
Tự chẩn đoán lỗi: Trên màn hình dàn lạnh hiển thị mã lỗi, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết khi có trục trặc.
Luồng gió phân tán đều: Thiết kế cánh gió góc rộng giúp lan tỏa khí lạnh khắp không gian phòng.
Vận hành siêu êm: Độ ồn thấp, phù hợp không gian nghỉ ngơi và làm việc yên tĩnh.
Chịu điện áp rộng: Vận hành ổn định trong điện áp dao động, hạn chế trục trặc do nguồn điện không ổn định.
Tự khởi động lại khi có điện: Máy ghi nhớ cài đặt và tiếp tục hoạt động khi có nguồn trở lại.
Hẹn giờ thông minh: Cho phép thiết lập bật/tắt máy theo thời gian sinh hoạt hàng ngày.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Model | HIC09TMU.ST3 |
| Loại máy | 1 chiều, treo tường, Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1 HP (~9.000 BTU / ~2.7 kW) |
| Diện tích sử dụng hiệu quả | 10 – 15m² (30 – 45m³) |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | ~5.0 W/W – Nhãn năng lượng 5 sao |
| Công suất tiêu thụ điện | ~0.75 – 0.9 kW |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo / Powerful |
| Công nghệ lọc khí | Nano bạc + tùy chọn lọc PM2.5 |
| Luồng gió | Cánh đảo rộng, điều khiển tự động lên/xuống |
| Tự làm sạch (i-auto Clean) | Có – quạt hong khô sau khi tắt máy |
| Chế độ ngủ đêm (Sleep Mode) | Có |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có – hiển thị mã lỗi trên màn hình |
| Vận hành êm ái | Độ ồn dàn lạnh ~22–35 dB(A) tùy tốc độ |
| Chịu điện áp rộng | Có – hoạt động ổn định khi điện áp dao động |
| Tự khởi động lại khi có điện | Có – ghi nhớ cài đặt và hoạt động lại tự động |
| Hẹn giờ | Có |
| Kích thước dàn lạnh | ~784 × 270 × 224 mm – Trọng lượng ~8.5 kg |
| Kích thước dàn nóng | ~663 × 541 × 290 mm – Trọng lượng ~22 kg |
| Đường kính ống đồng | ~Ø6.32 mm (lỏng) / Ø9.52 mm (hơi) |
| Chiều dài ống tối đa | ~20m |
| Chiều cao chênh lệch tối đa | ~15m |
| Nguồn điện | 1 pha, 220 – 240 V / 50 Hz |











































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.