Máy lạnh Mitsubishi Heavy 2 HP SRK18CS-S5 – Làm lạnh sâu, luồng gió tầm xa và bền bỉ với hiệu năng ổn định
Mô tả sản phẩm
Máy lạnh Mitsubishi Heavy SRK18CS-S5 là dòng điều hòa 1 chiều không Inverter, công suất 2 HP (~18.000 BTU/h), phù hợp cho không gian từ 20–30m² như phòng khách, phòng họp nhỏ hoặc cửa hàng. Thiết kế tinh giản, màu trắng trang nhã cùng mặt nạ dễ vệ sinh tạo sự hài hòa cho mọi không gian nội thất.
Máy sử dụng gas R410A cho khả năng làm lạnh nhanh và sâu. Công nghệ luồng gió phản lực Jet Flow giúp phân phối khí lạnh xa đến 18 m với tiêu thụ điện năng tối thiểu. Chế độ Hi‑Power vận hành ở công suất cao trong 15 phút đầu đưa căn phòng nhanh đạt nhiệt độ mong muốn. Các tính năng tiện ích như tự làm sạch, hẹn giờ, chế độ ngủ và dao động gió 3D tăng trải nghiệm sử dụng.
Tiện ích khi sử dụng sản phẩm
Làm lạnh nhanh Hi‑Power: Máy hoạt động công suất cao ngay khi bật, giúp phòng nhanh đạt nhiệt độ mong muốn.
Luồng gió Jet Flow tầm xa: Phân phối khí lạnh đều khắp phòng với khoảng cách lên đến 18 m.
Chế độ gió 3D tự động và nhớ vị trí: Gió được đảo chiều lên/xuống và trái/phải tự động, nhớ vị trí cài đặt trước đó.
Tiết kiệm điện hiệu quả: Sử dụng gas R410A và chế độ Economy vẫn duy trì độ lạnh sâu.
Tự làm sạch dàn lạnh: Dàn lạnh tự sấy khô trong 2 giờ sau khi tắt máy để ngăn ngừa nấm mốc.
Chế độ ngủ (Sleep Mode): Điều chỉnh nhiệt độ theo thời gian để hỗ trợ giấc ngủ nhẹ nhàng.
Hẹn giờ bật/tắt trong 24h: Cho phép cài đặt hai mốc thời gian bật và tắt trong ngày linh hoạt.
Tự khởi động lại khi có điện: Máy sẽ khôi phục chế độ hoạt động trước khi mất điện.
Chức năng báo lỗi tự động: Hệ thống kiểm tra và thông báo lỗi khi có sự cố.
Thiết kế dễ vệ sinh: Mặt nạ có thể tháo rời giúp vệ sinh bộ lọc đơn giản và nhanh chóng.
Bảng thông số kỹ thuật
| Danh mục | Chi tiết |
|---|---|
| Model | SRK18CS-S5 |
| Công suất làm lạnh | 2 HP (~18.000 BTU/h ≈ 5.10 kW) |
| Loại máy | 1 chiều – Không Inverter |
| Diện tích sử dụng phù hợp | 20 – 30m² |
| Gas lạnh | R410A |
| Công nghệ luồng gió | Jet Flow (tầm xa 18 m) |
| Làm lạnh nhanh | Có – Hi‑Power (15 phút đầu) |
| Chế độ đảo gió 3D tự động | Có |
| Chế độ tiết kiệm điện | Economy |
| Tự làm sạch dàn lạnh | Có |
| Chế độ ngủ (Sleep Mode) | Có |
| Hẹn giờ bật/tắt | Có – lên đến 24h, hai lần mỗi ngày |
| Tự khởi động sau mất điện | Có |
| Tự báo lỗi | Có |
| Độ ồn dàn lạnh | Thấp – phù hợp không gian yên tĩnh |
| Công suất tiêu thụ điện | ~1.6 kW/h |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | ~3.47 (khoảng 2–3 sao) |
| Kích thước dàn lạnh (RxCxS) | ~890 × 309 × 251 mm; ~12 kg |
| Kích thước dàn nóng (RxCxS) | ~850 × 640 × 290 mm; ~39 kg |
| Chiều dài ống đồng tối đa | ~15m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | ~10m |






































































































Phát Đỗ –
Máy lạnh sử dụng rất tiện, các nút trên remote dễ hiểu. Người lớn trong gia đình không rành công nghệ vẫn có thể tự điều chỉnh nhiệt độ và chế độ quạt.