Máy lạnh TCL Inverter 2 HP TAC-18CSD/XAB1I – Làm lạnh mạnh, tiết kiệm điện tối ưu, không khí trong lành
Mô tả sản phẩm
Máy lạnh TCL Inverter TAC-18CSD/XAB1I có công suất 2 HP (~17.400 BTU), phù hợp với phòng có diện tích 20–30m² (khoảng 60–80m³). Thiết kế hiện đại với thân máy màu trắng trang nhã cùng màn hình LED hiển thị nhiệt độ tích hợp trên dàn lạnh mang lại sự tiện lợi và sang trọng. Máy sử dụng môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường và dàn nóng được phủ lớp Golden Fin chống ăn mòn, tăng độ bền cho thiết bị.
Áp dụng công nghệ AI Inverter kết hợp Eco Mode, giúp tiết kiệm điện năng hiệu quả với mức tiêu thụ trung bình khoảng 1,7 kW/h và đạt nhãn năng lượng 5 sao (CSPF~4.64).
Tiện ích khi sử dụng sản phẩm
Turbo Cooling (làm lạnh nhanh): Làm mát tức thì trong khoảng 30 giây với công suất cao nhất, tạo cảm giác mát lạnh nhanh chóng cho không gian lớn.
Công nghệ AI Inverter & Eco Mode: Tự động điều chỉnh công suất, duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm điện đáng kể.
Cảm biến nhiệt độ iFeel: Phát hiện vị trí đặt remote và điều chỉnh hơi lạnh đến đúng nơi người dùng để cảm giác dễ chịu hơn.
Bộ lọc HD Filter: Loại bỏ bụi mịn, vi khuẩn và mùi khó chịu, giúp không khí trong phòng luôn sạch và thoáng đãng.
Kiểm soát độ ẩm: Duy trì độ ẩm trong phòng ở mức lý tưởng (40–60%) để bảo vệ làn da khi dùng điều hòa lâu dài.
Bảo vệ nguồn điện: Tự ngắt khi phát hiện điện áp bất thường, đảm bảo an toàn cho máy và người dùng.
Tự khởi động khi có điện: Máy ghi nhớ cài đặt trước đó và tự vận hành khi nguồn được phục hồi.
Bảng thông số kỹ thuật
| Danh mục | Chi tiết |
|---|---|
| Model | TAC‑18CSD/XAB1I |
| Công suất làm lạnh | 2 HP (~17.400 BTU) |
| Diện tích phù hợp | 20–30m² (60–80m³) |
| Loại máy | Một chiều – Inverter |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Công nghệ tiết kiệm điện | AI Inverter + Eco Mode |
| Công suất tiêu thụ trung bình | ~1.7 kW/h |
| Nhãn năng lượng | 5 sao (CSPF ~4.64) |
| Làm lạnh nhanh | Có – Turbo Cooling |
| Cảm biến nhiệt độ | Có – iFeel |
| Lọc không khí | Bộ lọc HD Filter |
| Kiểm soát độ ẩm | Có |
| Đảo gió | Đa chiều (phiên bản trước 2024); 2 chiều sau 2024 |
| Tự khởi động lại | Có |
| Bảo vệ nguồn điện | Có |
| Độ ồn dàn lạnh | 36–45 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 55 dB |
| Kích thước dàn lạnh | 910 × 294 × 206 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng | 780 × 605 × 290 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 28 kg |
| Chiều dài ống gas tối đa | 30m |
| Chiều cao chênh lệch tối đa | 20m |













































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.