Máy lạnh Toshiba Inverter 2 HP RAS‑H18S4KCV2G‑V – Làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện, lọc không khí ưu việt
Mô tả sản phẩm
Máy lạnh Toshiba RAS‑H18S4KCV2G‑V có công suất 2 HP (~18.000 BTU), phù hợp cho phòng có diện tích từ 20 đến 30m². Máy sở hữu thiết kế trắng hiện đại, trang nhã, với bề mặt phẳng dễ dàng vệ sinh. Được tích hợp công nghệ Hybrid Inverter kết hợp chế độ Eco và công nghệ lọc khí Plasma Ion cao cấp giúp hoạt động tiết kiệm điện và mang lại không gian sống sạch sẽ, an toàn.
Tiện ích khi sử dụng
Làm lạnh nhanh với chế độ Hi Power, giúp giảm nhiệt ngay khi bật máy và mang lại bầu không khí mát mẻ tức thì.
Tiết kiệm điện đáng kể nhờ công nghệ Hybrid Inverter kết hợp chế độ Eco Mode, phù hợp sử dụng lâu dài.
Lọc không khí sạch với hệ thống Plasma Ion và IAQ, giúp loại bỏ vi khuẩn, bụi mịn và mùi hôi; bảo vệ sức khỏe gia đình.
Giảm bám bẩn dàn lạnh nhờ công nghệ Magic Coil, giúp máy hoạt động ổn định và giảm tần suất vệ sinh.
Tự làm sạch dàn lạnh: sau khi tắt máy, quạt tiếp tục chạy để làm khô và ngăn nấm mốc phát triển.
Luồng gió Hada Care nhẹ nhàng, lan tỏa đều giúp giữ ẩm tự nhiên cho da và không gây lạnh sâu.
Vận hành cực kỳ êm ái, tiếng ồn thấp phù hợp sử dụng trong giấc ngủ hoặc môi trường yên tĩnh.
Nhiều tiện ích hữu dụng như chế độ ngủ đêm Comfort Sleep, hút ẩm, điều khiển Fan Only, hẹn giờ bật/tắt và tự khởi động sau khi có điện.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại máy | Một chiều (chỉ lạnh), công nghệ Inverter |
| Công suất làm lạnh | 2 HP (18.000 BTU ≈ 5.2 kW) |
| Phạm vi sử dụng hiệu quả | Phòng 20–30m² |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Hybrid Inverter + Eco Mode |
| Nhãn năng lượng | 5 sao |
| Hiệu suất CSPF | Tối ưu theo tiêu chuẩn tiết kiệm điện |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Hi Power |
| Công nghệ lọc khí | Plasma Ion, IAQ, bộ lọc chống nấm mốc |
| Chống bám bẩn | Magic Coil |
| Tự làm sạch dàn lạnh | Có |
| Luồng gió bảo vệ da | Hada Care |
| Độ ồn dàn lạnh | Khoảng 22–44 dB |
| Độ ồn dàn nóng | Khoảng 48–60 dB |
| Tính năng hỗ trợ | Hẹn giờ, hút ẩm, Comfort Sleep, Fan Only, tự restart |
| Môi chất lạnh | Gas R‑32 |
| Điều khiển hướng gió | Tự động lên/xuống, điều chỉnh trái/phải tay |
| Kích thước dàn lạnh | ~998 × 295 × 247 mm; khoảng 12 kg |
| Kích thước dàn nóng | ~880 × 545 × 320 mm; khoảng 40 kg |
| Chiều dài ga tối đa | 15m; chênh độ cao tối đa 12m |









































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.