Ổ cắm âm loại không kín nước dạng nghiêng F414-6 – Kết nối an toàn, bền bỉ chuẩn Châu Âu
Mô tả sản phẩm:
Ổ cắm âm F414-6 của PCE là thiết bị công nghiệp loại không kín nước, thiết kế dạng nghiêng tiện lợi, giúp tiết kiệm không gian và dễ dàng thao tác trong quá trình lắp đặt và sử dụng. Sản phẩm có vỏ làm từ nhựa POLYAMIDE 6 cao cấp, nổi bật với khả năng chống cháy, chịu va đập, chống mài mòn và kháng hóa chất, đảm bảo độ bền và sự an toàn tối đa trong môi trường công nghiệp, xây dựng và dân dụng.
Có dòng điện định mức 16A, điện áp 400V, 4 pha (3 pha + tiếp địa), với vị trí cực tiếp địa 6H theo tiêu chuẩn IEC 60309-1 và IEC 60309-2. Đạt cấp bảo vệ IP44, ổ cắm chống bụi và nước bắn từ nhiều hướng, phù hợp sử dụng trong các môi trường công nghiệp hoặc ngoài trời nhẹ, mang lại sự vận hành ổn định và an toàn. Sản phẩm chịu được nhiệt độ làm việc từ -25°C đến 80°C, có thể hoạt động liên tục 1 giờ ở nhiệt độ 100°C mà không bị biến dạng hay giảm hiệu suất.
Ổ cắm F414-6 còn được trang bị hệ thống khóa đa cấp cùng gioăng cao su chống thấm nước, giúp tăng cường an toàn điện, dễ dàng tháo lắp và bảo trì, rất phù hợp cho các công trình công nghiệp và xây dựng hiện đại.
Tiện ích khi sử dụng:
Ổ cắm công nghiệp âm dạng nghiêng không kín nước, giúp tiện lợi lắp đặt và tiết kiệm không gian.
Dòng điện định mức 16A, điện áp 400V, 4 pha (3 pha + tiếp địa), đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cho thiết bị công suất trung bình và lớn.
Vỏ POLYAMIDE 6 chống cháy, chịu va đập, chống mài mòn và kháng hóa chất, bền bỉ và an toàn.
Cấp bảo vệ IP44 chống bụi và nước bắn từ mọi hướng, thích hợp với môi trường hơi ẩm hoặc có nước bắn nhẹ.
Hệ thống khóa đa cấp và gioăng cao su chống thấm, tăng cường an toàn khi sử dụng.
Hoạt động ổn định ở nhiệt độ từ -25°C đến 80°C, sử dụng liên tục 1 giờ ở 100°C.
Tuân thủ tiêu chuẩn IEC 60309-1 và IEC 60309-2 đảm bảo chất lượng và an toàn cao.
Bảng thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | F414-6 |
| Loại | Ổ cắm gắn âm loại không kín nước dạng nghiêng |
| Dòng điện định mức (A) | 16A |
| Số pha (P) | 4P (3 pha + tiếp địa) |
| Điện áp định mức (V) | 400V |
| Cấp bảo vệ | IP44 (chống bụi, chống nước bắn) |
| Chất liệu vỏ | POLYAMIDE 6: chống cháy, chịu va đập, chống mài mòn, kháng hóa chất |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến 80°C; sử dụng liên tục 1 giờ ở 100°C |
| Vị trí cực tiếp địa | 6H |
| Màu sắc | Đỏ |
| Kích thước | 70 x 85 x 85 mm |
| Trọng lượng | 0.111 kg |
| Tiêu chuẩn | IEC 60309-1, IEC 60309-2 |


































































































