Máy lạnh Mitsubishi Electric 1 HP MS-JS25VF – Mát lạnh nhẹ nhàng, vận hành êm, tiết kiệm năng lượng
Mô tả sản phẩm
Máy lạnh Mitsubishi Electric MS‑JS25VF là model điều hòa 1 chiều không Inverter, công suất 1 HP (~9.000 BTU), phù hợp cho không gian từ 10 – 15m² như phòng ngủ nhỏ hoặc phòng làm việc cá nhân. Thiết kế nhỏ gọn, tông trắng trang nhã, màn hình LED hiển thị nhiệt độ rõ ràng, phù hợp nhiều không gian nội thất.
Máy có khả năng làm lạnh nhanh, vận hành êm ái và tiết kiệm năng lượng ổn định. Môi chất lạnh R32 giúp nâng cao hiệu thức làm lạnh và thân thiện với môi trường.
Tiện ích khi sử dụng sản phẩm
Làm lạnh nhanh: Luồng gió mạnh mẽ trong vài phút đầu giúp phòng nhanh đạt nhiệt độ mong muốn.
Chế độ Econo Cool tiết kiệm điện: Điều chỉnh hướng gió để duy trì cảm giác mát và tiết kiệm đến khoảng 20% năng lượng.
Màng lọc Nano Platinum – Enzyme: Loại bỏ bụi mịn, vi khuẩn và mùi hôi, giúp không khí trong phòng trong lành hơn.
Hoạt động cực êm: Độ ồn thấp phù hợp không gian ngủ hoặc làm việc.
Dễ dàng vệ sinh: Mặt trước dễ tháo rời mà không cần dụng cụ, thuận tiện cho việc lau chùi hàng tháng.
Tự khởi động lại khi có điện: Máy sẽ tự ghi nhớ chế độ cài đặt trước và khởi động lại sau khi có điện trở lại.
Chống ăn mòn bền bỉ: Dàn nóng phủ lớp bảo vệ giúp máy hoạt động ổn định kể cả trong điều kiện ẩm hoặc ven biển.
Bảng thông số kỹ thuật
| Danh mục | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MS‑JS25VF |
| Công suất làm lạnh | 1 HP (~9.000 BTU/h) |
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công nghệ | Không Inverter |
| Diện tích sử dụng phù hợp | 10 – 15m² |
| Gas lạnh | R32 |
| Chế độ tiết kiệm năng lượng | Econo Cool |
| Làm lạnh nhanh | Có |
| Lọc không khí | Nano Platinum & Enzyme |
| Hoạt động êm dịu | Độ ồn rất thấp (~19–21 dB) |
| Tự khởi động lại sau mất điện | Có |
| Thiết kế dễ vệ sinh | Mặt trước tháo rời đơn giản |
| Độ bền dàn nóng | Có lớp bảo vệ chống ăn mòn |
| Kích thước dàn lạnh (RxCxS) | ~760 × 253 × 189 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | ~7.5 kg |
| Kích thước dàn nóng (RxCxS) | ~700 × 460 × 250 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | ~20 kg |
| Ống đồng | Φ6.35 / Φ9.52 mm |
| Chiều dài ống tối đa | ~15m |
| Độ cao chênh lệch tối đa | ~7m |
| Điện áp sử dụng | 220–240V / 50 Hz |








































































































Hương Ly –
Điều hòa khá dễ vệ sinh ở phần lưới lọc. Việc tháo ra làm sạch không quá phức tạp, phù hợp với gia đình thường xuyên tự bảo dưỡng thiết bị tại nhà.