Máy lạnh Funiki Inverter 1.5 HP HSC12TMU – Lạnh mạnh mẽ, tiết kiệm điện, không khí sạch mát
Mô tả sản phẩm
Funiki HSC12TMU là điều hòa treo tường 1 chiều Inverter, công suất 1.5 HP (~12.000 BTU / ~3.5 kW), phù hợp không gian khoảng 15–20m² (40–60m³). Máy vận hành ổn định, độ ồn thấp, tiết kiệm điện năng hiệu quả nhờ công nghệ Inverter hiện đại và dàn lạnh được phủ lớp chống ăn mòn tăng độ bền. Máy sử dụng môi chất lạnh R32 thân thiện với môi trường và có màn hình LED hiển thị nhiệt độ ngay trên dàn lạnh.
Tiện ích khi sử dụng
Làm lạnh nhanh Turbo (Powerful): Công suất mạnh giúp làm mát tức thì khi bật máy.
Tiết kiệm điện năng: Inverter cao cấp giúp giảm chi phí sử dụng điện suốt quá trình vận hành.
Lọc khí sạch hiệu quả: Bộ lọc Nano Ag hoặc Catechin + PM2.5 giúp loại bỏ vi khuẩn, bụi và mùi hôi.
Tự làm sạch i‑auto Clean: Quạt tiếp tục chạy sau khi tắt máy để hong khô dàn lạnh, ngăn ngừa nấm mốc.
Chế độ ngủ Sleep Mode: Giữ độ ẩm và nhiệt độ phù hợp trong đêm, tránh lạnh buốt và tiết kiệm điện.
Tự chẩn đoán lỗi: Hiển thị mã lỗi trực tiếp trên màn hình dàn lạnh, thuận tiện nhận biết và xử lý.
Luồng gió rộng: Cánh đảo gió giúp phân phối khí lạnh đều khắp phòng, tiết kiệm thời gian làm mát.
Vận hành êm ái: Độ ồn thấp, phù hợp phòng ngủ, phòng làm việc hoặc không gian cần yên tĩnh.
Chịu điện áp rộng: Hoạt động ổn định ngay cả khi điện áp dao động, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Tự khởi động lại sau mất điện: Ghi nhớ cài đặt và tự hoạt động khi nguồn điện được cấp lại.
Hẹn giờ linh hoạt: Cho phép điều chỉnh bật/tắt theo thời gian sinh hoạt hàng ngày.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Model | HSC12TMU / dàn nóng liên kết |
| Loại máy | 1 chiều, treo tường, Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1.5 HP (~12.000 BTU / ~3.5 kW) |
| Diện tích sử dụng hiệu quả | 15 – 20m² (40 – 60m³) |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | ~4.9 W/W – Nhãn năng lượng 5 sao |
| Điện năng tiêu thụ | ~0.8 – 1.1 kW |
| Làm lạnh nhanh (Turbo) | Có |
| Công nghệ lọc khí | Nano Ag / Catechin + PM2.5 |
| Luồng gió | Cánh đảo gió góc rộng, lên/xuống tự động |
| Tự làm sạch (i‑auto Clean) | Có – hong khô dàn lạnh sau khi tắt máy |
| Chế độ ngủ (Sleep Mode) | Có – duy trì nhiệt độ dễ chịu trong đêm |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có – mã lỗi hiển thị trực tiếp |
| Vận hành êm ái | Độ ồn rất thấp |
| Chịu điện áp rộng | Có – hoạt động ổn định khi điện áp dao động |
| Tự khởi động lại | Có – ghi nhớ cài đặt và phục hồi hoạt động |
| Hẹn giờ điện tử | Có |
| Kích thước dàn lạnh | ~784 × 270 × 224 mm – Trọng lượng ~8.5 kg |
| Kích thước dàn nóng | ~663 × 541 × 290 mm – Trọng lượng ~22 kg |
| Đường kính ống gas / liquid | ~Ø6.32 mm / Ø9.52 mm |
| Chiều dài ống tối đa | ~20m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | ~15m |
| Nguồn điện | 1 pha, 220 – 240 V / 50 Hz |







































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.