Máy lạnh Funiki 1HP HSC09TMU – Làm lạnh nhanh, vận hành êm, phù hợp không gian nhỏ
Mô tả sản phẩm
Máy lạnh Funiki HSC09TMU là dòng điều hòa treo tường 1 chiều, công suất 1HP (~9.000 BTU), lý tưởng cho không gian nhỏ từ dưới 15m². Thiết bị sử dụng môi chất lạnh R32, hiệu suất làm lạnh nhanh, an toàn với môi trường và tiết kiệm điện. Thiết kế hiện đại, tối giản với màn hình LED hiển thị nhiệt độ trực quan ngay trên dàn lạnh.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho phòng ngủ, phòng học, phòng làm việc nhờ khả năng vận hành ổn định, độ ồn thấp và các tính năng tiện ích giúp tối ưu trải nghiệm người dùng.
Tiện ích khi sử dụng
Chế độ Turbo làm lạnh nhanh: Giúp làm mát nhanh trong thời gian ngắn sau khi khởi động máy.
Lọc khí Nano bạc: Giúp loại bỏ bụi mịn và vi khuẩn, mang lại không gian trong lành.
Tự làm sạch dàn lạnh: Quạt tiếp tục hoạt động sau khi tắt máy giúp hong khô, ngăn nấm mốc phát triển.
Chế độ ngủ đêm Sleep Mode: Tự động điều chỉnh nhiệt độ để mang lại giấc ngủ thoải mái và tiết kiệm điện.
Tự chẩn đoán lỗi: Hiển thị mã lỗi giúp người dùng dễ dàng phát hiện sự cố.
Cánh đảo gió rộng: Lan tỏa không khí lạnh đồng đều khắp phòng.
Vận hành êm ái: Độ ồn thấp, không ảnh hưởng đến giấc ngủ hay sự tập trung.
Tự khởi động lại khi có điện: Máy ghi nhớ cài đặt trước khi mất điện và tự khởi động lại khi có điện.
Hẹn giờ: Cho phép đặt thời gian bật/tắt máy phù hợp với lịch sinh hoạt.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Model | HSC09TMU |
| Loại máy | 1 chiều, không Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1HP (~9.000 BTU / ~2.7 kW) |
| Diện tích sử dụng | Dưới 15m² |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Hiệu suất năng lượng | CSPF ~3.66 – Nhãn năng lượng 3 sao |
| Công suất tiêu thụ điện | Khoảng 0.765 kW |
| Chế độ Turbo | Có |
| Lọc không khí | Màng lọc Nano bạc |
| Chức năng tự làm sạch | Có |
| Chế độ ngủ đêm | Có |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Đảo gió | Cánh gió góc rộng, điều khiển lên/xuống |
| Độ ồn dàn lạnh | ~28 – 33 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh | 805 × 194 × 285 mm – Trọng lượng ~8.3 kg |
| Kích thước dàn nóng | 720 × 270 × 495 mm – Trọng lượng ~23.1 kg |
| Đường kính ống đồng | Ø6.35 mm (lỏng) / Ø9.52 mm (hơi) |
| Chiều dài ống tối đa | 20m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 8m |
| Nguồn điện | 1 pha – 220V / 50 Hz |








































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.