Máy lạnh Gree 2 HP COSMO18CI – Làm lạnh mạnh mẽ, lọc khí đa lớp, vận hành bền bỉ
Mô tả sản phẩm
Máy lạnh Gree COSMO18CI là điều hòa treo tường 1 chiều Inverter, công suất 2 HP (~18.000 BTU / ~5.3 kW), phù hợp cho phòng từ 25 đến 30m². Trang bị công nghệ Real Inverter thế hệ mới, giúp tiết kiệm điện năng và duy trì nhiệt độ ổn định. Máy sử dụng môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường và dàn tản nhiệt bằng đồng phủ Golden Fin chống ăn mòn, giúp gia tăng thời gian sử dụng lâu dài và hiệu quả làm lạnh vượt trội. Màn hình LED hiển thị nhiệt độ rõ ràng ngay trên dàn lạnh hỗ trợ thao tác thuận tiện.
Tiện ích khi sử dụng
Turbo làm lạnh nhanh: Công suất mạnh mẽ giúp phòng đạt nhiệt độ mong muốn trong vài phút.
Tiết kiệm điện Real Inverter & Eco mode: Tối ưu hóa điện năng, giảm chi phí sử dụng lâu dài.
Lọc khí đa lớp (Cold Plasma): Loại bỏ vi khuẩn, bụi mịn PM2.5, nấm mốc và khử mùi hiệu quả.
Chức năng tự làm sạch G‑Clean: Tự động loại bỏ ẩm và vi khuẩn, giúp dàn lạnh sạch bóng, duy trì hiệu suất lâu dài.
Cảm biến nhiệt độ i‑Feel: Remote tích hợp cảm biến nhiệt độ giúp làm lạnh chính xác khu vực người dùng đang đứng.
Chế độ ngủ thông minh (Sleep Mode): Duy trì nhiệt độ phù hợp ban đêm, tiết kiệm điện và mang lại giấc ngủ sâu.
Vận hành siêu êm Quiet Mode: Độ ồn thấp, tạo không gian yên tĩnh, phù hợp phòng ngủ hoặc phòng làm việc.
Hiển thị mã lỗi tự động: Khi gặp sự cố, màn hình sẽ hiển thị mã lỗi giúp định vị và xử lý nhanh.
Luồng gió lan tỏa rộng: Cánh gió đa chiều giúp phân phối khí lạnh đều khắp phòng.
Chịu điện áp rộng và khởi động tự động: Máy vận hành ổn định khi điện áp dao động, tự bật lại khi có điện sau mất.
Hẹn giờ bật/tắt tự động: Cho phép lập trình thời gian hoạt động phù hợp với thói quen sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Model | COSMO18CI |
| Loại máy | 1 chiều, treo tường, Inverter |
| Công suất làm lạnh | 2 HP (~18.000 BTU / ~5.3 kW) |
| Diện tích sử dụng phù hợp | 25 – 30m² |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | ~4.8 – 5.0 W/W (Nhãn năng lượng 5 sao) |
| Công suất tiêu thụ điện | ~1.7 kW |
| Chế độ lạnh nhanh Turbo | Có |
| Công nghệ lọc khí | Cold Plasma đa lớp |
| Tự làm sạch dàn lạnh | Có – G‑Clean |
| Cảm biến nhiệt độ (i‑Feel) | Có |
| Chế độ ngủ đêm | Có |
| Hoạt động yên tĩnh (Quiet Mode) | Có |
| Hiển thị lỗi | Có – mã lỗi hiển thị rõ |
| Đảo gió | Tự động lên/xuống |
| Chịu điện áp dao động | Có |
| Tự khởi động lại khi có điện | Có |
| Hẹn giờ sử dụng | Có |
| Độ ồn dàn lạnh | ~29–45 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh | ~1.000 × 300 × 240 mm – Trọng lượng ~14 kg |
| Kích thước dàn nóng | ~845 × 595 × 300 mm – Trọng lượng ~32 kg |
| Đường kính ống đồng | Ø6.4 mm (lỏng) / Ø12.7 mm (hơi) |
| Chiều dài ống tối đa | ~30m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | ~20m |
| Nguồn điện | 1 pha – 220–240 V / 50 Hz |







































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.