Máy lạnh Sumikura Inverter 1 HP APS/APO-092/Citi – Làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện, không khí trong lành
Mô tả sản phẩm
Máy lạnh Sumikura APS/APO-092/Citi thuộc dòng máy lạnh treo tường công suất 1 HP (~9.000 BTU), phù hợp với không gian nhỏ dưới 15m². Sản phẩm có thiết kế tinh tế với màu trắng chủ đạo và màn hình LED ẩn hiển thị nhiệt độ, mang lại vẻ hiện đại và dễ sử dụng.
Máy sử dụng môi chất lạnh R32 tiết kiệm điện và thân thiện với môi trường. Công nghệ Inverter tiết kiệm năng lượng giúp máy hoạt động êm ái, hiệu quả và bền bỉ theo thời gian.
Tiện ích khi sử dụng sản phẩm
Turbo (làm lạnh nhanh): Khi bật máy, ngay lập tức sử dụng công suất cao kết hợp gas R32 để giảm nhiệt chỉ trong chưa đến 30 giây.
Cảm biến nhiệt S‑iFeel: Điều chỉnh nhiệt độ tập trung ở vùng có người, giúp duy trì sự dễ chịu.
Tự làm sạch S‑Clean: Tự động đóng băng – thổi gió trong 20 phút để làm sạch dàn lạnh, ngăn nấm mốc và vi khuẩn.
Bộ lọc Carbon khử mùi: Loại bỏ mùi hôi, bụi bẩn, tác nhân dị ứng như phấn hoa hay lông thú nuôi, mang lại không khí trong lành.
Tự đảo gió thông minh: Cánh gió tự động điều chỉnh hướng đến vị trí người dùng giúp cảm nhận hơi lạnh nhanh hơn.
Tự khởi động lại khi có điện: Ôn định cài đặt và hoạt động lại tự động ngay khi có nguồn điện trở lại.
Độ bền cao: Dàn đồng nguyên chất và lớp mạ vàng chống ăn mòn giúp tăng tuổi thọ thiết bị.
Bảng thông số kỹ thuật
| Danh mục | Chi tiết |
|---|---|
| Model | APS/APO-092/Citi |
| Công suất làm lạnh | 1 HP (~9.000 BTU) |
| Diện tích phù hợp | Dưới 15m² |
| Loại máy | Một chiều – Inverter |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter |
| Làm lạnh nhanh | Có – Turbo mode |
| Cảm biến nhiệt độ | Có – S‑iFeel |
| Tự làm sạch dàn lạnh | Có – S‑Clean |
| Bộ lọc không khí | Carbon hoạt tính |
| Chế độ đảo gió tự động | Có |
| Tự khởi động lại khi có điện | Có |
| Dàn tản nhiệt | Đồng nguyên chất, mạ vàng Golden‑Fin |
| Độ ồn dàn lạnh | ~34–42 dB |
| Độ ồn dàn nóng | ~50 dB |
| Điện năng tiêu thụ | ~894 W |
| EER (Hiệu suất năng lượng) | ~2.95 W/W |
| Kích thước dàn lạnh (RxCxD) | ~790 × 200 × 270 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | ~8.0 kg |
| Kích thước dàn nóng (RxCxD) | ~665 × 530 × 260 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | ~24 kg |
| Chiều dài ống gas tối đa | ~10m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | ~8m |





































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.