Máy lạnh Nagakawa Inverter 1 HP NIS-C09R2T29 – Làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện và an toàn sức khỏe
Mô tả sản phẩm
Máy lạnh Nagakawa NIS-C09R2T29 là dòng điều hòa Inverter một chiều công suất 1 HP (~9.000 BTU), phù hợp cho phòng có diện tích dưới 15m², như phòng ngủ hoặc phòng làm việc nhỏ. Thiết kế hiện đại với mặt lạnh màu trắng trang nhã, màn hình LED hiển thị nhiệt độ dễ theo dõi và điều khiển.
Máy được tích hợp công nghệ BLDC Inverter (động cơ DC không chổi than) giúp tiết kiệm đến 62% điện năng, vận hành êm ái với dải công suất hoạt động linh hoạt từ 18% đến 120%, đảm bảo làm lạnh nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định hiệu quả. Ngoài ra, máy còn sử dụng gas R32 thân thiện môi trường và dàn trao đổi nhiệt phủ GoldenFin chống ăn mòn.
Tiện ích khi sử dụng sản phẩm
Làm lạnh siêu nhanh (Turbo Mode): Máy đạt công suất cao lên đến 120% ngay khi bật, giúp hạ nhiệt độ phòng trong khoảng 30 giây.
Cảm biến I‑Feel: Điều chỉnh hướng gió chính xác đến vị trí người dùng, đảm bảo cảm giác mát lạnh cá nhân tối ưu.
Chế độ tự động Auto Mode: Máy tự lựa chọn chế độ phù hợp theo điều kiện nhiệt độ môi trường, giảm thao tác điều chỉnh.
Lọc không khí đa tầng NaFin5+: Màng lọc HEPA, Catechin (trà xanh), Vitamin C, ion Ag+, Catalyst giúp loại bỏ bụi mịn, vi khuẩn, mùi hôi và bổ sung dưỡng chất cho không khí.
Hoạt động khi ngủ (Sleep Mode): Máy vận hành yên tĩnh với độ ồn thấp, phù hợp cho môi trường ngủ nghỉ.
Tự làm sạch dàn lạnh (Auto Clean): Hệ thống sấy khô tự động giúp ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn sau khi tắt máy.
Tự chẩn đoán lỗi: Tự động cảnh báo khi có trục trặc, giúp xử lý nhanh và kịp thời.
Tự khởi động lại khi có điện: Máy khôi phục chế độ cài đặt trước đó sau sự cố mất điện.
Tiết kiệm điện hiệu quả: Chức năng Economy giúp máy hoạt động ổn định mà vẫn tiết kiệm chi phí điện.
Bảng thông số kỹ thuật
| Danh mục | Chi tiết |
|---|---|
| Model | NIS-C09R2T29 |
| Công suất làm lạnh | 1 HP (~9.000 BTU/h ≈ 2.64 kW) |
| Loại máy | 1 chiều – Inverter |
| Diện tích sử dụng phù hợp | Dưới 15m² |
| Gas lạnh | R32 |
| Công nghệ Inverter | BLDC Inverter (DC không chổi than) |
| Hiệu suất tiết kiệm năng lượng | Tiết kiệm đến ~62% so với máy thông thường |
| CSPF | ~4.51 – đạt 5 sao tiêu chuẩn |
| Làm lạnh nhanh Turbo Mode | Có |
| Cảm biến I‑Feel | Có |
| Chế độ tự động Auto Mode | Có |
| Màng lọc NaFin5+ đa lớp | Có (HEPA, Catechin, Vitamin C, ion Ag+, Catalyst) |
| Tự làm sạch dàn lạnh | Có – Auto Clean |
| Chế độ ngủ Sleep Mode | Có |
| Hẹn giờ bật/tắt | Có – đến 24 giờ |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Độ ồn dàn lạnh | ~34 / 29 / 26 dB |
| Độ ồn dàn nóng | ~50 dB |
| Lưu lượng gió | ~580 m³/h |
| Khả năng hút ẩm | ~0.8 l/h |
| Kích thước dàn lạnh (RxCxS) | ~790 × 192 × 275 mm; ~8 kg |
| Kích thước dàn nóng (RxCxS) | ~712 × 459 × 276 mm; ~19 kg |
| Chiều dài ống đồng tối đa | 15m |
| Chiều cao chênh lệch tối đa | 10m |








































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.