Máy lạnh Midea 2.5 HP MSAFII-24CRN8– Làm lạnh nhanh Turbo, lọc khí hiệu quả, phù hợp phòng rộng
Mô tả sản phẩm
Máy lạnh Midea MSAFII‑24CRN8 có công suất 2.5 HP (~24.000 BTU), lý tưởng để làm lạnh không gian rộng 30–40m² như phòng khách, văn phòng lớn hoặc phòng họp nhỏ. Thiết kế mặt lạnh gọn gàng, tông màu trắng sáng, đường cắt kim cương tinh tế và cửa gió lớn giúp phân tán gió đều khắp phòng.
Máy sử dụng gas R32 thân thiện môi trường và được tích hợp nhiều công nghệ tiện ích như làm lạnh nhanh Turbo, cảm biến Follow Me, tự làm sạch dàn lạnh và bộ lọc bụi HD giúp cải thiện chất lượng không khí một cách toàn diện.
Tiện ích khi sử dụng sản phẩm
Làm lạnh nhanh Turbo: Kích hoạt chức năng Turbo giúp máy hoạt động ở công suất cao nhất để đạt nhiệt độ mong muốn trong thời gian ngắn.
Cảm biến nhiệt Follow Me: Remote sẽ cảm biến nhiệt độ xung quanh người dùng, điều chỉnh luồng gió tại vị trí chính xác để cảm giác mát dễ chịu hơn.
Ghi nhớ vị trí hướng gió tự động: Cánh đảo sẽ tự quay về vị trí đã thiết lập khi khởi động lại, giúp tiết kiệm thao tác điều chỉnh.
Lọc bụi HD & Ionizer: Màng lọc HD mật độ cao kết hợp ion âm giúp loại bỏ bụi mịn, vi khuẩn và khử mùi hiệu quả.
Tự làm sạch dàn lạnh Self Clean: Sau khi tắt máy, dàn lạnh sẽ tự làm khô và sấy nhẹ, ngăn nấm mốc phát triển.
Chế độ ngủ đêm Sweet Dreams: Tự điều chỉnh nhiệt độ theo từng giai đoạn giấc ngủ, đảm bảo thoải mái và tiết kiệm điện.
Tự khởi động khi có điện: Máy tự ghi nhớ và khởi động lại chế độ cài đặt gần nhất sau khi mất điện.
Độ ồn thấp, vận hành êm ái: Thiết kế tập trung giảm tiếng ồn, phù hợp sử dụng trong phòng ngủ và không gian yên tĩnh.
Dàn nóng phủ Golden Fin chống ăn mòn: Bảo vệ thiết bị khi sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ven biển.
Bảng điều khiển và hẹn giờ tiện lợi: Hẹn giờ bật/tắt lên đến 24 giờ giúp sử dụng linh hoạt và tiết kiệm hơn.
Bảng thông số kỹ thuật
| Danh mục | Chi tiết |
| Model | MSAFII-24CRN8 |
| Công suất làm lạnh | 2.5 HP (~24.000 BTU/h) |
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công nghệ Inverter | Không |
| Phù hợp diện tích | 30 – 40m² |
| Gas lạnh | R32 |
| Công suất tiêu thụ điện | ~1.8 – 1.9 kW/h |
| Nhãn năng lượng | Khoảng 3 sao, CSPF ~3.5 – 3.6 |
| Làm lạnh nhanh | Turbo |
| Cảm biến nhiệt Follow Me | Có |
| Ghi nhớ hướng gió | Có |
| Lọc không khí | HD Filter + Ionizer |
| Tự làm sạch dàn lạnh | Self Clean |
| Chế độ ngủ đêm | Sweet Dreams |
| Tự khởi động lại khi có điện | Có |
| Độ ồn dàn lạnh | ~30 – 38 dB |
| Độ ồn dàn nóng | ~50 – 55 dB |
| Kích thước dàn lạnh (RxCxS) | ~1080 × 226 × 335 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | ~11 kg |
| Kích thước dàn nóng (RxCxS) | ~845 × 363 × 702 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | ~30 kg |
| Đường kính ống đồng | Ø6.35 / Ø12.70 mm |
| Chiều dài ống tối đa | 25m |
| Chiều cao chênh lệch tối đa | 10m |
| Điện áp sử dụng | 220–240V / 50 Hz |





































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.